|
1
|
Bổ sung 05, điều chỉnh 03, giảm 01, tổng 38
|
27/09/2026
|
|
|
2
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 19/PKĐKVP ngày 18/8/2026; Tổng số người hành nghề tại phòng khám: 34; Điều chỉnh thông tin 01 người; Giảm 01 người.
|
19/08/2026
|
|
|
3
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 18/PKĐKVP ngày 07/8/2026; Tổng số người hành nghề tại phòng khám: 35; Điều chỉnh thông tin 02 người; Giảm 01 người
|
06/08/2026
|
|
|
4
|
Mã hồ sơ H05.21-260728-180001 (bổ sung 14, bổ sung 02, giảm 02, tổng 36)
|
29/07/2026
|
|
|
5
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 16/PKĐKVP ngày 19/6/2026; Tổng số người hành nghề tại phòng khám: 28; Bổ sung 12 người; Điều chỉnh thông tin 01 người; Giảm 01 người.
|
25/06/2026
|
|
|
6
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 16/PKĐKVP ngày 19/6/2026; Tổng số người hành nghề tại phòng khám: 28; Bổ sung 12 người; Điều chỉnh thông tin 01 người; Giảm 01 người.
|
25/06/2026
|
|
|
7
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 15/PKĐKVP ngày 29/5/2026: Tổng số người hành nghề tại Bệnh viện: 27 người; Điều chỉnh thông tin 03 người; Giảm 01 người
|
01/06/2026
|
|
|
8
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 14/PKĐKVP ngày 20/5/2026 (bổ sung 02, điều chỉnh 05, giảm 01, tổng số 28
|
24/05/2026
|
|
|
9
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 13/PKĐKVP ngày 20/4/2026 (bổ sung 04, điều chỉnh 01, giảm 04, tổng số 28)
|
28/04/2026
|
|
|
10
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 12/PKĐKVP ngày 28/3/2026; Tổng số người hành nghề tại phòng khám: 28; Bổ sung 12 người; Điều chỉnh thông tin 01 người; Giảm 01 người.
|
06/04/2026
|
|
|
11
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 11/PKĐKVP ngày 10/03/2026 (điều chỉnh 01, tổng số 17).
|
19/03/2026
|
|
|
12
|
Cấp điều chỉnh giấy phép hoạt động hoạt động do bổ sung phạm vi hoạt động chuyên môn, danh mục kỹ thuật đối với Phòng khám đa khoa Việt Pháp thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ y tế Việt Pháp
|
16/03/2026
|
|
|
13
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 10/PKĐKVP ngày 03/3/2026; Tổng số người hành nghề tại Phòng khám: 17; Điều chỉnh thông tin 04 người; Giảm 05 người.
|
05/03/2026
|
|