|
1
|
Mã hồ sơ H05.21260905-180007 (giảm 01, tổng 41)
|
08/09/2026
|
|
|
2
|
Mã hồ sơ H05.21-260825-180007 (điều chỉnh 01, tổng 42)
|
25/08/2026
|
|
|
3
|
Mã hồ sơ H05.21-260810-180041 (bổ sung 02, điều chỉnh 03, tổng 42)
|
12/08/2026
|
|
|
4
|
Danh sách ĐKHN ngày 14/7/2026 (giảm 01, tổng 41)
|
14/07/2026
|
|
|
5
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 242/PKTV ngày 08/7/2026; Tổng số người hành nghề tại phòng khám: 42 người; Điều chỉnh thông tin 02 người; Giảm 01 người.
|
08/07/2026
|
|
|
6
|
Danh sách ĐKHN ngày 01/7/2026 (bổ sung 01, điều chỉnh 41, tổng 42)
|
05/07/2026
|
|
|
7
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 202/PKTV ngày 23/6/2026; Tổng số người hành nghề tại phòng khám: 41 người; Bổ sung 01 người.
|
25/06/2026
|
|
|
8
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 182/PKTV ngày 10/6/2026; Tổng số người hành nghề tại phòng khám: 40 người; Bổ sung 01 người; Giảm 01 người.
|
11/06/2026
|
|
|
9
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 168/PKTV ngày 27/5/2026; Tổng số người hành nghề tại phòng khám: 40 người; Điều chỉnh thông tin 02 người; Giảm 01 người.
|
28/05/2026
|
|
|
10
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 55/PKTV ngày 12/03/2026 (tổng số 41, bổ sung 01, điều chỉnh thông tin 01)
|
15/03/2026
|
|
|
11
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 45/PKTV ngày 02/3/2026; Tổng số người hành nghề tại Phòng khám: 40; Giảm 01 người.
|
02/03/2026
|
|
|
12
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 22/PKTV ngày 03/02/2026; Tổng số người hành nghề tại Phòng khám: 41; Bổ sung 01 người; Giảm 01 người.
|
03/02/2026
|
|
|
13
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 17/PKTV ngày 26/01/2026; Tổng số người hành nghề tại Phòng khám: 41; Bổ sung 01 người.
|
27/01/2026
|
|