|
1
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 295/PKĐKHNBN ngày 02/10/2026; Tổng số người hành nghề tại phòng khám: 33; Bổ sung 01 người
|
06/10/2026
|
|
|
2
|
Bổ sung 02, giảm 02, tổng 32
|
27/09/2026
|
|
|
3
|
Mã hồ sơ H05.21260909-180022 (bổ sung 01, tổng 32)
|
13/09/2026
|
|
|
4
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 200/PKĐKHNBN ngày 21/8/2026; Tổng số người hành nghề tại phòng khám: 31; Điều chỉnh thông tin 02 người.
|
23/08/2026
|
|
|
5
|
Mã hồ sơ H05.21-260812-180062 (bổ sung 02, tổng 31)
|
12/08/2026
|
|
|
6
|
Mã hồ sơ H05.21-260729-180010 (giảm 01, tổng 29)
|
29/07/2026
|
|
|
7
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 170/PKĐKHNBN ngày 24/6/2026; Tổng số người hành nghề tại phòng khám: 30; Bổ sung 02 người; Điều chỉnh thông tin 01 người; Giảm 01 người.
|
25/06/2026
|
|
|
8
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 135/PKĐKHNBN ngày 01/6/2026 (bổ sung 01, điều chỉnh 02, giảm 01, tổng số 29)
|
02/06/2026
|
|
|
9
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 103/PKĐKHNBN ngày 06/5/2026 (bổ sung 03, giảm 01, tổng số 29)
|
07/05/2026
|
|
|
10
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 90/PKĐKHNBN ngày 15/4/2026: Tổng số người hành nghề tại phòng khám: 27 người; Điều chỉnh thông tin 01 người; Giảm 01 người.
|
19/04/2026
|
|
|
11
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 81/PKĐKHNBN ngày 03/4/2026 (bổ sung 02, tổng số 28)
|
06/04/2026
|
|
|
12
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 16/PKĐKHNBN ngày 12/02/2026; Tổng số người hành nghề tại Phòng khám: 26; Bổ sung 01 người.
|
22/02/2026
|
|