|
1
|
ĐKHN số 726/BVHP ngày 07/10/2026
|
12/10/2026
|
|
|
2
|
ĐKHN số 708/BVHP ngày 01/10/2026
|
06/10/2026
|
|
|
3
|
ĐKHN số 664/BVHP ngày 16/9/2026
|
20/09/2026
|
|
|
4
|
ĐKHN số 647/BVHP ngày 03/9/2026
|
06/09/2026
|
|
|
5
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 13/8/2026
|
16/08/2026
|
|
|
6
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 28/7/2026
|
28/07/2026
|
|
|
7
|
ĐKHN số 542/BVHP ngày 20/7/2026
|
22/07/2026
|
|
|
8
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 13/7/2026.
|
14/07/2026
|
|
|
9
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 30/6/2026.
|
30/06/2026
|
|
|
10
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 28/5/2026
|
31/05/2026
|
|
|
11
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 05/5/2026
|
06/05/2026
|
|
|
12
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày ngày 18/4/2026
|
23/04/2026
|
|
|
13
|
ĐKHN số 287/BVHP ngày 14/4/2026
|
19/04/2026
|
|
|
14
|
ĐKHN số 256/BVHP ngày 03/4/2026
|
06/04/2026
|
|
|
15
|
ĐKHN nộp ngày 30/3/2026
|
02/04/2026
|
|
|
16
|
ĐKHN nộp ngày 24/3/2026.
|
24/03/2026
|
|
|
17
|
ĐKHN số 161/BVHP ngày 18/3/2026
|
22/03/2026
|
|
|
18
|
ĐKHN nộp ngày 09/03/2026 và ngày 11/3/2026
|
12/03/2026
|
|
|
19
|
ĐKHN kê khai ngày 06/03/2026
|
09/03/2026
|
|
|
20
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 115/BVHP ngày 03/3/2026; Tổng số người hành nghề tại đơn vị: 104; Số người hành nghề bổ sung 01; Người hành nghề cũ điều chỉnh thông tin 01; Giảm người hành nghề 02
|
05/03/2026
|
|