|
1
|
ĐKHN số 9641/BVĐKBN2-KHTH ngày 08/10/2026
|
12/10/2026
|
|
|
2
|
ĐKHN số 9349/BVĐKBN2-KHTH ngày 30/9/2026
|
06/10/2026
|
|
|
3
|
ĐKHN số 8925/BVĐKBN2-KHTH ngày 17/9/2026
|
20/09/2026
|
|
|
4
|
ĐKHN số 8777 /BVĐKBN2-KHTH ngày 11/9/2026
|
16/09/2026
|
|
|
5
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 04/9/2026
|
09/09/2026
|
|
|
6
|
ĐKHN số 8059/BVĐKBN2-KHTH ngày 19/8/2026
|
27/08/2026
|
|
|
7
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 10/8/2026
|
16/08/2026
|
|
|
8
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 29/7/2026
|
30/07/2026
|
|
|
9
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 15/7/2026.
|
16/07/2026
|
|
|
10
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 02/7/2026.
|
05/07/2026
|
|
|
11
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 02/7/2026.
|
05/07/2026
|
|
|
12
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 17/6/2026
|
30/06/2026
|
|
|
13
|
ĐKHN số 5012/BVĐKBN2-KHTH ngày 02/6/2026
|
25/06/2026
|
|
|
14
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 26/5/2026.
|
31/05/2026
|
|
|
15
|
Danh sách nhân sự kê khai ngày 04/5/2026.
|
10/05/2026
|
|
|
16
|
ĐKHN số 3420/BVĐKBN2-KHTH ngày 13/4/2026
|
19/04/2026
|
|
|
17
|
ĐKHN số 2883/BVĐKBN2-KHTH ngày 31/3/2026
|
06/04/2026
|
|
|
18
|
ĐKHN nộp ngày 25/3/2026
|
29/03/2026
|
|
|
19
|
ĐKHN nộp ngày 10/03/2026
|
12/03/2026
|
|
|
20
|
Danh sách đăng ký hành nghề số 2013/BVĐKBN2-KHTH Tổng số người hành nghề (Cũ + mới): 836; Số người hành nghề bổ sung:0; Người hành nghề cũ điều chỉnh thông tin: 0; Thôi hành nghề: 02
|
12/03/2026
|
|